请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi sắc
释义
khởi sắc
景气 <通常指资本主义再生产周期的高涨阶段中生产增长、失业减少、信用活跃等经济繁荣现象。泛指兴旺。>
起色 <好转的样子(多指做得不好的工作或沉重的疾病)。>
随便看
cắn
cắn cáu
cắn câu
cắn cỏ
cắn húc
cắn lưỡi
cắn lại
cắn lộn
cắn nút
cắn phá
cắn răng
cắn răng chịu đựng
cắn rốn
cắn rứt
cắn trả
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
cắt bằng hơi
cắt bọng ong lấy mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:41:53