请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẹn
释义
thẹn
自惭形秽。
tự thẹn kém cỏi không bằng người
自惭形秽
红脸 <指害羞。>
亏心 <感觉到自己的言行违背正理。>
怕羞 <怕难为情; 害臊。>
红潮 <害羞时两颊上泛起的红色。>
难为情; 臊 <脸上下不来; 不好意思。>
随便看
quét sạch
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
quê mùa
quên
quên béng
quên bẵng
quên dần đi
quê ngoại
quê người đất khách
quê nhà
quên hẳn
quên khuấy
quên lãng
quên lửng
quên mình
quên mình vì lợi ích chung
quên mình vì nghĩa
quên mất
quên nguồn quên gốc
quên sạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 19:01:27