请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẹn
释义
thẹn
自惭形秽。
tự thẹn kém cỏi không bằng người
自惭形秽
红脸 <指害羞。>
亏心 <感觉到自己的言行违背正理。>
怕羞 <怕难为情; 害臊。>
红潮 <害羞时两颊上泛起的红色。>
难为情; 臊 <脸上下不来; 不好意思。>
随便看
lời chứng
lời cuối sách
lời cách ngôn
lời công bố
lời cảm ơn
lời cảnh cáo
lời cửa miệng
lời di chúc
lời dạo đầu
lời dạy
lời dạy bảo
lời dạy của người xưa
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
lời dẫn giải
lời dẫn đầu
lời dặn
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 23:03:13