请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẹn
释义
thẹn
自惭形秽。
tự thẹn kém cỏi không bằng người
自惭形秽
红脸 <指害羞。>
亏心 <感觉到自己的言行违背正理。>
怕羞 <怕难为情; 害臊。>
红潮 <害羞时两颊上泛起的红色。>
难为情; 臊 <脸上下不来; 不好意思。>
随便看
thể thống
thể thống nhất
thể thức
thể thức và giới hạn
thể tiếp diễn
thể trạng
thể trọng
thể tài
thể tích
thể tích gỗ
thể tích kế
thể tất
thể từ
thể tự do
thểu thảo
thể văn
thể văn biền ngẫu
thể văn ngôn
thể văn tứ lục
thể văn xuôi
thể xoắn ốc
thể xác
thể xác và tinh thần
thể đảo ngược
thể đặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 18:54:00