请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẻ kẹp sách
释义
thẻ kẹp sách
书签 <为标记阅读到什么地方而夹在书里的小片, 多用纸或赛璐珞等制成。>
随便看
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
dân biến
dân biểu
dân buôn
dân buôn bán
dân bản xứ
dân bản địa
dân bầu
dân ca
dân chài
dân chính
dân chúng
dân chúng lầm than
dân chúng lầm than khắp nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 13:45:02