请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim loại kiềm
释义
kim loại kiềm
碱金属 <锂、钠、钾、铷、铯、钫、六种金属元素的统称。碱金属的氢氧化物是最强的碱性化合物。>
随便看
đa giác đồng dạng
đa hình đa dạng
đa hôn
đai
đai an toàn
đai buộc hàng
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
đai trống
đai vải sô
đai yên
đai đeo
đai đeo tất
đai ốc
đai ống
đa luật lệ
đa lễ
đa lự
đa mang
đam lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:11:54