请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim ngân hoa
释义
kim ngân hoa
金银花 <半常绿灌木, 茎蔓生, 叶卵形或长椭圆形, 花初开时白色, 后变成黄色, 有香气, 果实黑色。叶和花都可入药, 有清热、消炎等作用。>
随便看
bôi mặt
bôi ngoài
bôi nhọ
bôi phết
bôi son trát phấn
bôi sổ
bôi tro trát trấu
bôi trơn
bôi vẽ
bôi xấu
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
Bô-li-vi-a
bô lão
bô lô
bô lô ba la
bôm bốp
bôn
bôn ba
bôn ba ngày đêm
bôn chình
bông
bông bia
bông búp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:17:20