请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính
释义
lính
部队; 部 <军队的通称。>
大兵 <指士兵(含贬义)。>
行伍 <旧时称军队的行列。泛指军中。>
xuất thân là lính
行伍出身(当兵出身)。
丘八 <旧时称兵('丘'字加'八'字成为'兵', 含贬义)。>
卒; 兵员 <兵; 战士(总称)。>
lính quèn; tiểu tốt
小卒。
lính dắt ngựa
马前卒。
随便看
sa sẩy
sa tanh
sa thạch
sa thải
sa tinh hoàn
sa trùng
sa trường
sa tử cung
sau
sau chót
Saudi Arabia
sau hết
sau khi
sau khi chết
sau khi mất
sau khi qua đời
sau lưng
sau lưng địch
sau nhà
sau này
sau này có ngày gặp lại
sau này hãy nói
sau này sẽ gặp lại
sau nó
sau nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 7:23:32