请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim thạch
释义
kim thạch
金石 <金指铜器和其他金属器物, 石指石制器物等, 这些东西上头多有文字记事, 所以把这类历史资料叫做金石。>
随便看
cáo giác
cáo giả oai hùm
cáo hưu
cáo hồi
cáo khước
cáo lui
cáo lão
cáo lông đỏ
cáo lỗi
cáo lửa
cáo mượn oai hùm
cáo mật
cáo mệnh
cáo oan
cáo phó
cáo quan
cáo say
cáo tang
cáo thoái
cáo thành
cáo thị
cáo thị an dân
cáo trạng
cáo trắng
cáo tụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 15:50:58