请输入您要查询的越南语单词:
单词
không trệch đi đâu được
释义
không trệch đi đâu được
百无一失 <指绝对不会出差错。>
随便看
canh tác chung
canh tân
canh tư
canh đêm
canh đầu
canh đồng
ca nhạc
can hệ
ca nhỏ
can liên
Can Lộc
can ngăn
can phạm
can qua
can thiệp
can thiệp vào
can thành
can tràng
can trường
can táo
can-xi
bọn xâm lược
bọn ăn bám
bọn đạo chích
bọn đầu cơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 6:58:52