请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển mây
释义
biển mây
云海 <从高处下望时, 平铺在下面的像海一样的云。>
biển mây mênh mông
云海苍茫。
随便看
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
trình bày bảng
trình bày chi tiết
trình bày la liệt điển tích sự cố
trình bày luận cứ
trình bày rõ
trình bày sáng tạo
trình bày theo trật tự ngược
trình bày tóm tắt
trình bày tỉ mỉ
trình bày từng chuyện
trình bày và chứng minh
trình bày và phát huy
trình báo
trình bẩm
trình diễn
trình diễn tài nghệ
trình lên
trình lộ
trình thưa
trình thức
trình tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:50:53