请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương thức sản xuất
释义
phương thức sản xuất
生产方式 <人们取得物质资料的方式, 包括生产力和生产关系两个方面。生产方式决定社会的性质。>
随便看
quá quẩn
quá quắt
quá rõ ràng
quá số
quá sức
quá sức chịu đựng
quát
quá tay
quát chửi
quát dẹp đường
quá thế
quá thể
quát hỏi
quá thời
quá thời gian
quá thời gian qui định
quá thời hạn
quá thừa
quá tin
quát lâu
quát mắng
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 5:32:25