请输入您要查询的越南语单词:
单词
cương vị
释义
cương vị
本位 <自己所在的单位; 自己工作的岗位。>
làm tốt công việc ở cương vị mình
做好本位工作。
岗; 岗位 <原指军警守卫的处所, 现泛指职位。>
giữ vững cương vị công tác.
坚守工作岗位。 职守 <工作岗位。>
随便看
người chủ trì
người chứng minh
người chứng nhận
người coi miếu
người coi ngựa
người coi thi
người con
người con cô quả
người con gái đẹp
người cày có ruộng
người Cáp-ca
người câm
người còng
người còng lưng
người có biệt tài
người có bàn tay sáu ngón
người có chí
người có chức vị cao
người có công
người có dũng lực
người có giọng nói lí nhí
người có học
người có học thức
người có kinh nghiệm
người có kiến thức hời hợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:25:52