请输入您要查询的越南语单词:
单词
cương vị
释义
cương vị
本位 <自己所在的单位; 自己工作的岗位。>
làm tốt công việc ở cương vị mình
做好本位工作。
岗; 岗位 <原指军警守卫的处所, 现泛指职位。>
giữ vững cương vị công tác.
坚守工作岗位。 职守 <工作岗位。>
随便看
đoạn ngắn
đoạn nhiệt
đoạn ruột cong
đoạn ruột rỗng
đoạn sau
đoạn tang
đoạn thơ ngắn
đoạn thất
đoạn thẳng
đoạn trên
đoạn trích
đoạn trường
đoạn trưởng
đoạn tuyệt
đoạn tầng
đoạn tử tuyệt tôn
đoạn điệp
đoạn điệp khúc
đoạn đê
đoạn đường
đoạn đầu
đoạn đầu đài
đoạn đệm
đoạt
đoạt bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 5:16:59