请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường quyền
释义
cường quyền
强权 <对别的国家进行欺压、侵略所凭借的军事、政治、经济的优势地位。>
chính trị cường quyền.
强权政治。
随便看
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
dù sao cũng thế
dù sao vẫn
dù sao đi nữa
dù thế
dù thế nào
dù thế nào chăng nữa
dù thế nào cũng
dù thế nào đi nữa
dù vậy
dú
dúm
dúm dó
dúm dụm
dún
dún dẩy
dúng
dún mình
dún vai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:54