请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội
释义
hội
帮口 <旧社会地方上或行业中借同乡或其他关系结合起来的小集团。>
会 <聚合; 合在一起。>
công đoàn; công hội
工会。
hội liên hiệp phụ nữ
妇女联合会。
伙 <由同伴组成的集体。>
vào hội
入伙。
会团。
会集; 聚会; 聚合 <聚集到一起。>
庙会 <设在寺庙里边或附近的集市, 在节日或规定的日子举行。>
机会; 时机 <恰好的时候。>
领会 <领略事物而有所体会。>
Hội
廆 <用于人名。>
随便看
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:17:51