请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội
释义
hội
帮口 <旧社会地方上或行业中借同乡或其他关系结合起来的小集团。>
会 <聚合; 合在一起。>
công đoàn; công hội
工会。
hội liên hiệp phụ nữ
妇女联合会。
伙 <由同伴组成的集体。>
vào hội
入伙。
会团。
会集; 聚会; 聚合 <聚集到一起。>
庙会 <设在寺庙里边或附近的集市, 在节日或规定的日子举行。>
机会; 时机 <恰好的时候。>
领会 <领略事物而有所体会。>
Hội
廆 <用于人名。>
随便看
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
hội liên hiệp phụ nữ
hội làng
cớ mất
cớ mất đồ
cớn
cớn cớn
cớ sao
cớ sao không
cớ sao mà không làm
cớt nhả
cớ trêu
cờ
cờ bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:36:26