请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội
释义
hội
帮口 <旧社会地方上或行业中借同乡或其他关系结合起来的小集团。>
会 <聚合; 合在一起。>
công đoàn; công hội
工会。
hội liên hiệp phụ nữ
妇女联合会。
伙 <由同伴组成的集体。>
vào hội
入伙。
会团。
会集; 聚会; 聚合 <聚集到一起。>
庙会 <设在寺庙里边或附近的集市, 在节日或规定的日子举行。>
机会; 时机 <恰好的时候。>
领会 <领略事物而有所体会。>
Hội
廆 <用于人名。>
随便看
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
máy bay hạng nặng
máy bay hộ vệ
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
máy bay ném bom
máy bay oanh tạc
máy bay phản lực
máy bay riêng
máy bay thám thính
máy bay tiêm kích
máy bay trực thăng
máy bay tàng hình
máy bay vận tải
máy bay yểm trợ
máy bay địch
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:44