请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường điệu hoá
释义
cường điệu hoá
夸张 <修辞手段, 指为了启发听者或读者的想象力和加强所说的话的力量, 用夸大的词句来形容事物。>
随便看
địa điểm thi
địa đạo
địa đồ
địa động
địa đới
địa ốc
địch
địch cừu
địch gián
địch hại
địch hậu
địch quân
địch quốc
địch thủ
địch tình
địch và nguỵ
địch vận
địch đảng
địch đối
đè lên
đè lên nhau
đèn
đèn an toàn
đèn ba cực
đèn bay đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:25:51