请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba chớp ba nhoáng
释义
ba chớp ba nhoáng
马马虎虎 <草率; 敷衍; 疏忽大意。>
làm ba chớp ba nhoáng, không đến 3 phút đã xong việc.
工作马马虎虎, 还没三分钟就把事儿办完了。
随便看
điện động
điện ảnh
điện ảnh và truyền hình
điệp
điệp báo
điệp báo viên
điệp cú
điệp khúc
điệp lời
điệp ngữ
điệp viên
điệp viên ngầm
điệp vần
điệp vận
điệp âm
điệp điệp trùng trùng
điệt
điệt nhi
điệu
điệu buồn
điệu bộ
điệu bộ trên sân khấu
điệu cao
điệu chậm
điệu cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 6:48:54