请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưởng
释义
cưởng
动
岩燕 <燕科中的一个属。在海拔1500-5000米的高山峡谷, 喜在湖 、鱼池、沼泽、水库、江河等的水面迥翔。
〉
随便看
rưng rưng nước mắt
rưng rức
rươi
rương
rương gối đầu giường
rương hành lý
rước
rước dâu
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:30:49