请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngược chiều gió
释义
ngược chiều gió
逆风 <跟车船等行进方向相反的风。>
随便看
giật giật
giật gân
giật gấu vá vai
giật kinh phong
giật lùi
giật lửa
giật mình
giật mình tỉnh giấc
giật mượn
giật nóng
giật nẩy người
giật nợ
giật ra
giật tung
giật tạm
giật đầu cá vá đầu tôm
giậu
giậu đổ bìm leo
giắm
giắm gia giắm giẳn
giắm giúi
giắt
giắt cạn
giắt răng
giằm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:00:56