请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ học
释义
cổ học
古学 <古文学, 与今文学相对。>
考古学 <根据发掘出来的或古代留传下来的遗物和遗迹来研究古代历史的科学。>
随便看
đi một đàng khôn một dặm
đi ngang về tắt
đi nghiêm
đi nghĩa vụ quân sự
đi ngoài
đi ngược
đi ngược chiều
đi ngược dòng
đi ngược lại
đi ngược lẽ phải
đi ngủ
đi ngựa
đinh
đi nhanh
đi nhanh như bay
đinh ba
đinh chốt
đinh chốt chẻ đuôi
đinh chữ U
đinh con
đinh cúc
đinh ghim
đinh gù
đinh hương
đi nhiều nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:06