请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu ngữ
释义
biểu ngữ
标语; 告示 <用简短文字写出的有宣传鼓动作用的口号。>
biểu ngữ xanh đỏ
红绿告示
横标; 横幅 <横幅标语。>
biểu ngữ lớn
巨幅横标
một bức biểu ngữ.
一条(张、幅)横幅。 会旗 <某些集会的旗帜。>
随便看
lữ thứ
lữ trình
lữ xá
lữ điếm
lữ đoàn
lữ đồ
lự
lựa
lựa chọn
lựa chọn phương án tối ưu
lựa chọn sử dụng
lựa chọn và bổ nhiệm
lựa chọn và ghi lại
lựa chọn và điều động
hấp thu
hấp thâu
hấp thụ
hấp thụ ánh sáng
hấp tấp
hấp tấp vội vàng
hấp độ
hất
hất cẳng
hất hàm
hất hơ hất hải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:28:38