请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu ngữ
释义
biểu ngữ
标语; 告示 <用简短文字写出的有宣传鼓动作用的口号。>
biểu ngữ xanh đỏ
红绿告示
横标; 横幅 <横幅标语。>
biểu ngữ lớn
巨幅横标
một bức biểu ngữ.
一条(张、幅)横幅。 会旗 <某些集会的旗帜。>
随便看
trục lợi
trục ngắn
trục phụ
trục quay
trục sau
trục sổ
trục tay lái
trục tiếp điểm
trục toạ độ
trục trung gian
trục trung độ
trục truyền động
trục trái đất
trục trước
trục trặc
trục trời
trục tung
trục tâm
trục từ
trục xe
trục xoay
trục xuất
trụ cát
trục đá
trục địa từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 20:41:19