请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân đậu
释义
nhân đậu
豆蓉 <木豆、大豆、豌豆或绿豆煮熟晒干后磨成的粉, 用来做糕点的馅儿。>
bánh trung thu nhân đậu.
豆蓉月饼。
bánh trung thu nhân đậu
豆沙月饼。
随便看
đôi khi
đôi lứa
đôi má
đôi mách
đôi mươi
đôi mắt sắc sảo
đôi ta
đôi thần kinh não thứ 11
đôi thần kinh não thứ 5
đôi tám
đô la Hồng Kông
đô-la Mỹ
đôm đốp
đôn
đông
đông bán cầu
đông bắc
đông bắc Trung Quốc
đông chinh
đông chí
đông con
đông cung
đông cứng
đông du
đông lân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:18:17