请输入您要查询的越南语单词:
单词
mệt rã rời
释义
mệt rã rời
方
吃力 <疲劳。>
chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.
跑了一天路, 感到很吃力。 犯困 <困倦想睡。>
筋疲力尽 <形容非常疲劳, 一点力气也没有。也说精疲力竭。>
随便看
dùng liền nhau
dùng làm
dùng làm thuốc
dùng lại
dùng lực
dùng mánh khoé
dùng mánh lới
dùng mình
dùng mọi thủ đoạn
dùng ngòi bút làm vũ khí
dùng người
dùng người hiền
dùng người không khách quan
dùng người thích hợp
dùng riêng
dùng sai
dùng sang việc khác
dùng sức
dùng tay ra hiệu
dùng thay
dùng thuốc lưu thông khí huyết
dùng thích hợp
dùng thế lực bắt ép
dùng thử
dùng tiền của công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 5:28:38