请输入您要查询的越南语单词:
单词
nham
释义
nham
越南人喜食的一种凉拌菜, 以芭蕉花或芭蕉树心切成丝, 拌肉皮丝, 芝麻和酱料等而成。
随便看
sáng sủa sạch sẽ
sáng tai
sáng tinh mơ
sáng tinh sương
sáng trong
sáng trí
sáng trưng
sáng trắng
sáng tác
sáng tác nhạc
sáng tính
sáng tạo
dàn cảnh
dàn dạn
dàn dựng
dàn dựng kịch
dàng dàng
dàng dênh
dàn giáo
dàng trời
dàng trời mây
dành
dành cho
dành dành
dành dụm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 6:49:46