请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha dịch
释义
nha dịch
捕役 <旧指地方官府中捕捉犯人的差役。>
差役; 差拨 <旧社会称在衙门中当差的人。>
衙役; 隶 <衙门里的差役。>
随便看
cảnh đêm
cảnh đói khát
cảnh đói khổ
cảnh đẹp
cảnh đẹp hư ảo
cảnh đẹp trong tranh
cảnh địa
cảnh đời
cản ngự
cản tay
cản tay cản chân
cản trở
cản vệ
cả năm
cản điện
cản đường
cả nể
cảo
cảo bản
cảo luận
cảo phí
cảo phục
Cảo Thành
cảo táng
cả phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 15:58:36