请输入您要查询的越南语单词:
单词
mịn màng
释义
mịn màng
红润 <红而滋润(多指皮肤)。>
滑润 <光滑润泽。>
da dẻ mịn màng
肌肤滑润
细嫩 < (皮肤、肌肉等)柔嫩。>
随便看
ghế quay
ghế trong nghị viện
ghế tràng kỷ
ghế trên
ghế trống
ghế tây
ghế tựa
ghế xoay
ghế xây
ghế xích đu
ghế xô-pha
ghế xếp
ghế đi ngoài
ghế điện
ghế đu
ghế đại biểu
ghế đầu
ghế đẩu
ghế đệm
ghềnh
ghểnh
ghểnh cổ
ghệ
ghệch
ghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 5:57:23