请输入您要查询的越南语单词:
单词
mịt mùng
释义
mịt mùng
霏微 <雾气、细雨等弥漫的样子。>
黑茫茫; 黑茫茫的 <形容一望无边的黑(多用于夜色)。>
bầu trời đêm mịt mùng.
黑茫茫的夜空
随便看
đắm chìm
đắm chìm vào
đắm mình
đắm say
đắm đuối
đắng
đắng cay
đắng chát
đắng ngắt
đắn đo
đắn đo do dự
đắn đo tình thế
đắp
đắp bờ
đắp mồ
đắp mộ
đắp nặn
đắp nền
đắp thêm
đắp tường đất
đắp điếm
đắp đê
đắp đường
đắp đập
đắp đập khơi ngòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 2:22:12