请输入您要查询的越南语单词:
单词
lửa lân tinh
释义
lửa lân tinh
磷火 <磷化氢燃烧时的火焰。人和动物的尸体腐烂时分解出磷化氢, 并自动燃烧。夜间在野地里有时看到的白色带蓝绿色火焰就是磷火。俗称鬼火。>
随便看
mạt cưa
mạt cưa mướp đắng
mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường
mạt diệp
mạt gà
mạt hạng
Mạt Hỉ
mạt kiếp
mạt kỳ
mạt lộ
mạt niên
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 0:07:13