请输入您要查询的越南语单词:
单词
tan chảy
释义
tan chảy
熔化 <固体加热到一定的程度变成液体, 例如铁加热至1, 5300C以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后, 体积都膨胀。也叫熔融。>
随便看
múa lưỡi
múa may
múa may quay cuồng
múa mày múa mắt
múa máy
múa mép
múa mép khua môi
múa môi
múa mỏ
múa quả cầu lửa
múa rìu qua mắt thợ
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
múc nước
múi
múi ghi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:12:36