请输入您要查询的越南语单词:
单词
tan chảy
释义
tan chảy
熔化 <固体加热到一定的程度变成液体, 例如铁加热至1, 5300C以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后, 体积都膨胀。也叫熔融。>
随便看
tuôn rơi
tuôn tiền
tuôn trào
tuý
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
tuý sinh mộng tử
tuýt-xo
Tuý Ông Đình
tuý ông
tu đính
tu đạo
tuấn
tuấn kiệt
tuấn mã
tuấn nhã
bội bạc
bội bạc vô ơn
bội bản
bội chi
bội hoàn
bội minh
bội nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:56:53