请输入您要查询的越南语单词:
单词
lững lờ
释义
lững lờ
潺湲 <形容河水慢慢流的样子。>
迟滞 <缓慢; 不通畅。>
sông bị ách tắc, nước chảy lững lờ.
河道淤塞, 流水迟滞。 浮动 <飘浮移动; 流动。>
chiếc lá trôi lững lờ trên mặt nước.
树叶在水面上浮动。
飘悠 <在空中或水面上轻缓地浮动。也作飘游。>
随便看
lượng chứa nhiệt
lượng chứa tro
lượng chừng
lượng công việc
lượng cơm ăn
lượng cả
lượng giác
lượng giác học
lượng gió
lượng hô hấp
lượng hải hà
lượng hẹp
lượng khí hô hấp
lượng không khí thở
lượng lún
lượng mưa
lượng mưa trung bình
lượng nhiệt thải ra
lượng nhiệt thừa
lượng nhỏ
lượng nước
lượng nước chảy
lượng nước trong đất
lượng sắc kế
lượng số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:24:03