请输入您要查询的越南语单词:
单词
lững lờ
释义
lững lờ
潺湲 <形容河水慢慢流的样子。>
迟滞 <缓慢; 不通畅。>
sông bị ách tắc, nước chảy lững lờ.
河道淤塞, 流水迟滞。 浮动 <飘浮移动; 流动。>
chiếc lá trôi lững lờ trên mặt nước.
树叶在水面上浮动。
飘悠 <在空中或水面上轻缓地浮动。也作飘游。>
随便看
phương phi tốt tướng
phương pháp
phương pháp cũ
phương pháp duy nhất
phương pháp dân gian
phương pháp ghi hình
phương pháp ghi nhanh
phương pháp luyện đơn
phương pháp luận
phương pháp làm
phương pháp lựa chọn phương án tối ưu
phương pháp phối chế
phương pháp sáng tác
phương pháp sản xuất thô sơ
phương pháp thủ công
phương pháp trái ngược
phương pháp trị liệu bằng phóng xạ
phương pháp tu từ
phương pháp Tây
phương pháp tốc kí
phương pháp tốt nhất
phương pháp ép khuôn
phương pháp ép phổi
phương pháp đối phó nhất thời
phương sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 5:20:58