请输入您要查询的越南语单词:
单词
lững thững
释义
lững thững
亍 <慢步走, 走走停停。>
姗姗 <形容走路缓慢从容的姿态。>
迟缓 <缓慢。>
随便看
điềm dữ
điềm không may
điềm lành
điềm lạ
điềm may
điềm may mắn
điềm nhiên
điềm nhiên như không
điềm rủi
điềm thua
điềm tĩnh
điềm tốt
điềm xấu
điềm đạm
điềm đạm nho nhã
điềm đạm đáng yêu
điền
điền bạ
điền chỗ trống
điền chủ
điền dã
điền hồng
điền hộ
điền kinh
điền kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:47:24