请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Cơ đốc
释义
đạo Cơ đốc
基督教 <世界上主要的宗教之一, 公元一世纪产生于亚细亚的西部地区, 奉耶稣为救世主。公元四世纪成为罗马帝国的国教, 公元十一世纪分裂为天主教和东正教。公元十六世纪宗教改革以后, 又陆续从天主教 分裂出许多新的教派, 合称新教。中国所称基督教, 多指新教。>
随便看
lấy hung bạo thay hung bạo
lấy hàng đổi hàng
lấy hơn bù kém
lấy hạt
lấy hạt dẻ trong lò lửa
lấy hết sức
lấy không hết, dùng không cạn
lấy kinh nghiệm
lấy làm
lấy làm gương
lấy làm lạ
lấy làm tiếc
lấy lãi
lấy lòng
lấy lòng hai bên
lấy lòng mọi người
lấy lại
lấy lại hồ sơ
lấy lại ruộng
lấy lại sức
lấy lại vốn
lấy lẽ
lấy lệ
lấy lời khai
lấy lợi trừ hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 13:31:42