请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo Cơ đốc
释义
đạo Cơ đốc
基督教 <世界上主要的宗教之一, 公元一世纪产生于亚细亚的西部地区, 奉耶稣为救世主。公元四世纪成为罗马帝国的国教, 公元十一世纪分裂为天主教和东正教。公元十六世纪宗教改革以后, 又陆续从天主教 分裂出许多新的教派, 合称新教。中国所称基督教, 多指新教。>
随便看
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 8:14:08