请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo diễn
释义
đạo diễn
导 ; 导演 <排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。>
đạo diễn kịch
导戏
ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.
他导演过五部电影。
执导 <担任导演; 从事导演工作。>
ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú.
他执导过不少优秀影片。
nhiều năm làm đạo diễn kịch.
在戏剧界执导多年。
随便看
dây thừng
dây thừng thép
dây thừng to
dây thừng trói chặt
dây tiếp đất
dây treo cổ
sưng tấy làm mủ
sưng u
sưng vù
sư ni
sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
sư phá giới
sư phạm sơ cấp
sư phụ
sư phụ già
sư sinh
sư sãi
sư trụ trì
sư tăng
sư tổ khai sơn
sư tử biển
sư tử Hà Đông
sư tử vồ thỏ
sưu
sưu cao thuế nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:21:02