请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo diễn
释义
đạo diễn
导 ; 导演 <排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。>
đạo diễn kịch
导戏
ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.
他导演过五部电影。
执导 <担任导演; 从事导演工作。>
ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú.
他执导过不少优秀影片。
nhiều năm làm đạo diễn kịch.
在戏剧界执导多年。
随便看
hiện trường
hiện trường vụ cháy
hiện trạng
hiện tình
hiện tượng
hiện tượng biến âm
hiện tượng giả tạo
hiện tượng hạn hán
hiện tượng học
hiện tượng kỳ lạ
hiện tượng kỳ quặc
hiện tượng lạ
hiện tượng mao dẫn
hiện tượng nguy hiểm
hiện tượng nóng lạnh
hiện tượng thay đổi trong không trung
hiện tượng thiên văn
hiện tượng thuỷ triều lên xuống
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đại hoá
hiện ảnh
hiệp
hiệp biện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:01:33