请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạo diễn
释义
đạo diễn
导 ; 导演 <排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。>
đạo diễn kịch
导戏
ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.
他导演过五部电影。
执导 <担任导演; 从事导演工作。>
ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú.
他执导过不少优秀影片。
nhiều năm làm đạo diễn kịch.
在戏剧界执导多年。
随便看
chẳng bằng
chẳng chóng thì chầy
chẳng chút liên quan
chẳng có
chẳng có gì
chẳng có gì lạ
chẳng có mấy
chẳng cứ
chẳng dè
chẳng dính dáng
chẳng giải quyết được vấn đề
chẳng gì
chẳng gì sánh bằng
chẳng hiểu gì
chẳng hãi sợ
chẳng hạn
chẳng hạn như
chẳng hề
chẳng hề để ý
chẳng khác nào
chẳng kẻo
chẳng kể
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:00:58