请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình đẳng
释义
bình đẳng
横向 <平行的; 非上下级之间的。>
hợp tác bình đẳng
横向协作
liên hiệp kinh tế bình đẳng
横向经济联合
平等 <指人们在社会、政治、经济、法律等方面享有相等待遇。>
không bình đẳng.
不平等。
随便看
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 11:08:07