请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình đẳng
释义
bình đẳng
横向 <平行的; 非上下级之间的。>
hợp tác bình đẳng
横向协作
liên hiệp kinh tế bình đẳng
横向经济联合
平等 <指人们在社会、政治、经济、法律等方面享有相等待遇。>
không bình đẳng.
不平等。
随便看
viết báo cáo
viết bảng
viết bản thảo
viết bằng giấy than
viết bức hoành
viết chì
viết chính tả
viết chương trình
viết chữ
viết chữ giản thể
viết chữ in
viết chữ triện
viết chữ trên vách đá
viết chữ đơn
viết hoa
viết hoá đơn
viết họ tên
viết hộ
viết hợp đồng
viết không hay, nắm cày không thạo
viết kép
viết liền nhau
viết lung tung
viết lách
viết lách kiếm sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 12:43:14