请输入您要查询的越南语单词:
单词
hấp thụ ánh sáng
释义
hấp thụ ánh sáng
暴光; 曝光 <使照相胶片或感光纸在一定条件下感光, 照相和洗印都必须经过曝光。>
随便看
đường chậm
đường chết
đường chỉ
đường chữ chi
đường cong
đường cu-bíc
đường cá
đường cái
đường cáp treo
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:24:43