请输入您要查询的越南语单词:
单词
Abuja
释义
Abuja
阿布亚 <尼日利亚中部一城市, 位于拉各斯东北部。1991年被定位首都以试图缓解这个国家民族和种族的分裂, 但首任国家政府部门直到1987年才迁到此城, 现在这个城市的大部分还没有发展起来。>
随便看
nài
nài nỉ
nài nỉ mượn tiền
nài xin
nài ép lôi kéo
nàn
nàng
nàng dâu
nàng hầu
nàng thơ
nàng tiên
nào
nào biết
nào dè
nào hay
nào là
nào ngờ
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 15:49:28