请输入您要查询的越南语单词:
单词
Abuja
释义
Abuja
阿布亚 <尼日利亚中部一城市, 位于拉各斯东北部。1991年被定位首都以试图缓解这个国家民族和种族的分裂, 但首任国家政府部门直到1987年才迁到此城, 现在这个城市的大部分还没有发展起来。>
随便看
muông săn
muông thú
muôn hoa đua thắm khoe hồng
muôn hình muôn vẻ
muôn hình nghìn vẻ
muôn hình vạn trạng
muôn hồng nghìn tía
muôn kiếp
muôn kiểu
muôn lần chết
muôn miệng một lời
muôn màu muôn vẻ
muôn mối
muôn một
muôn nghìn
muôn ngàn
muôn người
muôn người một ý
muôn người như một
muôn ngựa im tiếng
muôn năm
muôn phương
muôn phần
muôn sông nghìn núi
muôn sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:40:46