请输入您要查询的越南语单词:
单词
hầm rò
释义
hầm rò
渗坑; 渗井 <挖在庭院地面之下用以排除地面积水或管道污水的坑, 水流入渗坑以后逐渐渗入地层。>
随便看
mềm rục
mềm rủ xuống
mềm tay
mềm yếu
mền
mền bông
mền chăn
mền lông
mề đay
mễ
mễ cốc
mệ
mệnh
mệnh bạc
mệnh chung
mệnh cung
mệnh căn
mệnh danh
mệnh giá
mệnh hệ
mệnh lệnh
mệnh lệnh chung
mệnh lệnh rõ ràng
mệnh lệnh điều động
mệnh lệnh đã ban ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:04:07