请输入您要查询的越南语单词:
单词
cốt sắt
释义
cốt sắt
钢筋 <钢筋混凝土中所用的钢条。按断面形状不同可分为圆钢筋、方钢筋等, 按表面形状不同可分为光钢筋、竹节钢筋、螺纹钢筋等。也叫钢骨。>
随便看
thẩm độ
thẩn thơ
thẩn thờ
thẩu
thẫm
thẫn thờ
thậm
thậm chí
thậm thà
thậm thà thậm thụt
thậm thọt
thậm thụt
thậm tệ
thận
thận cật
thận hư
thận trọng
thận trọng cẩn thận
thận tạng
thập
thập bất nhàn nhi
thập can
thập cẩm
thập giới
thập kỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 6:03:18