请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự cao
释义
tự cao
狂妄 <极端的自高自大。>
tự cao tự đại.
狂妄自大。
thái độ tự cao.
态度狂妄。
自恃 <过分自信而骄傲自满; 自负。>
兀傲 <高傲。>
随便看
trụ sở chính
trụ sở riêng
trụ thạch
trụ trì
trụ điện
trụ đá
trụ đá giữa dòng
trụ đứng
trứ danh
trứ giả
trứng
trứng chí
trứng chấy
trứng chần nước sôi
trứng chọi với đá
trứng chọi đá
trứng chồng lên nhau
trứng cuốc
trứng cá
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 16:24:04