请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự cho là đúng
释义
tự cho là đúng
自行其是 <按照自己认为对的去做(不考虑别人的意见)。>
自以为是; 自用; 自是; 自以为然 <认为自己的看法和做法都正确, 不接受别人的意见。>
随便看
dính vào
dính vào nhau
dính đầy dầu mỡ
díp
díu
dò
dò dẫm
dò hỏi
dò la
dò lưới
dòm
dòm dèm
dòm dỏ
dòm ngó
dòm nom
dòm xem
dòng
dòng bên
dòng chính
dòng chính gốc
dòng chảy
dòng chảy ngược
dòng chảy ngầm
dòng chảy ổn định
dòng chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:29:49