请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản in
释义
bản in
版 <上面有文字或图形的供印刷用的底子, 从前用木板, 现在用金属板。>
xếp bản in
排版。
翻版 <翻印的版本。>
刊本 <刻本。>
bản in thời Tống
宋刊本。
照相版 <应用摄影术制成的印刷版的统称, 种类很多, 如三色版、珂罗版等。>
套版 <套印用的版。>
随便看
cây mãng cầu xiêm
cây mãnh cộng
cây mã thầy
cây mã tiền
cây mã vĩ tùng
cây mã đề
cây mã đề nước
cây mía
cây mít
cây móc
cây móc diều
cây móng bò
cây mùa cua
cây mù u
cây măng cụt
cây măng leo
cây măng tây
cây mơ
cây mương
cây mướp
cây mướp hương
cây mướp tàu
cây mướp tây
cây mạ
cây mạch môn đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 13:57:07