请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thiên vị
释义
không thiên vị
摆平 <放平, 比喻公平处理或使各方面平衡。>
不偏不倚 <指不偏袒任何一方, 表示公正或中立。也形容不偏不歪, 正中目标。>
公平 <处理事情合情合理, 不偏袒哪一方面。>
公正 <公平正直, 没有偏私。>
随便看
đồ đựng
đồ đựng dụng cụ
đồ đựng rượu
đồ đựng thóc lúa
đồ đựng tên
đổ
đổ bê-tông
đổ bể
đổ bệnh
đổ bộ
đổ dầu vào lửa
đổ dốc
đổ dồn
đổ gục
đổ hào quang
đổ hết
đổi
đổi bệnh viện
đổi ca
đổi cho nhau
đổi chác
đổi chén
đổi chẵn thành lẻ
đổi chỗ
đổi chỗ cho nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 2:17:36