请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách bức
释义
cách bức
隔阻。
电
绝缘 <跟外界或某一事物隔绝, 不发生接触。>
随便看
nhổ giò
nhổ gốc lúa
nhổ neo
nhổ núi nhấc vạc
nhổ nước bọt
nhổ nước miếng
nhổ ra
nhổ rễ
nhổ sào
nhổ trại
nhổ trồng
nhổ trừ
nhổ tận gốc
nhổ đinh
nhộn
nhộng
nhộng bướm
nhộn nhạo
nhột
nhột nhạt
nhột ý
nhớ bạn cũ
nhớ cha mẹ
nhớ chuyện xưa
nhớ chắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:33:59