请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách cũ
释义
cách cũ
故常 <惯例; 旧例。>
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
书
窠臼 <现成格式; 老套子(多指文章或其他艺术品)。>
随便看
cát bồi
cát bột
cát bụi
cát chảy
cát chịu lửa
cát cánh
cát căn
cát cứ
cát dầu
cá thia thia
cá thiều
cá thiểu
cá thu
cát hung
cá tháng tư
cá tháp
cá thát bát
cá thì
Cát Hải
cá thể
cá thịt
cá thờn bơn
cát khoáng
Cát kịch
cát làm khuôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 13:43:29