请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí danh
释义
bí danh
绰号; 代号; 别名; 笔名; 别字; 别号。
号 <原指名和字以外另起的别号, 后来也泛指名以外另起的字。>
化名 <为了使人不知道真实姓名而用别的名字。>
nó tên là Trương Kiệt, nhưng lấy bí danh là Vương Thành.
他原叫张杰, 化名王成。
随便看
vỏ cây
vỏ cầu
vỏ cứng
vỏ ga
vỏ già
vỏ hoa quả
vỏ kép
vỏ máy
vỏ móc
vỏ măng
vỏng
vỏ ngoài
vỏn vẹn
vỏ não
vỏ quýt
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
vỏ quýt dày móng tay nhọn
vỏ quýt để lâu năm
vỏ quả giữa
vỏ quả trong
vỏ quả đất
vỏ quế
vỏ ruột xe
vỏ rắn lột
vỏ sò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 14:10:22