请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách trở
释义
cách trở
梗阻 <阻塞。>
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
山川梗阻。
隔断; 阻隔; 阻绝 <两地之间不能相通或不易来往。>
núi sông cách trở
山川阻隔。
随便看
lá xen kẽ
lá xà lách
lá xương bồ
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
lâm bệnh
lâm bồn
lâm chung
lâm chính
Lâm Cù
lâm dâm
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:22:52