请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách trở
释义
cách trở
梗阻 <阻塞。>
núi sông cách trở; ngăn cách núi sông
山川梗阻。
隔断; 阻隔; 阻绝 <两地之间不能相通或不易来往。>
núi sông cách trở
山川阻隔。
随便看
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 19:11:37