请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàm ý
释义
hàm ý
暗含 <做事、说话包含某种意思而未明白说出。>
含义; 涵义 <(词句等)所包含的意义。也作涵义。>
含意; 命意 <(诗文、说话等)含有的意思。>
口气 <言外之意; 口风。>
mọi người không hiểu được hàm ý câu nói của anh ta.
大家不了解他这句话的命意所在。 意蕴 <内在的意义; 含义。>
随便看
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
hội liên hiệp phụ nữ
hội làng
cớ mất
cớ mất đồ
cớn
cớn cớn
cớ sao
cớ sao không
cớ sao mà không làm
cớt nhả
cớ trêu
cờ
cờ bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 20:54:54