请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chuối
释义
cá chuối
黑鱼 <乌鳢的通称。>
鳢 <鱼类的一科, 身体圆简形, 头扁。背鳍和臀鳍很长。尾鳍圆形, 头部和躯干都有鳞片。最常见的是鸟鳢。>
乌鳢 ; 乌鱼 <鱼, 身体圆柱形, 头扁, 口大, 有齿, 背部灰绿色, 腹部灰白色, 有黑色斑纹。性凶猛, 捕食小鱼、蛙等小动物, 对淡水养鱼业有害。也叫乌鱼, 通称黑鱼。>
随便看
ăn mày
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt
ăn mặc quái dị
ăn mặc theo mùa
ăn, mặc, ở, đi lại
ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước
ăn mặn khát nước
ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối
ăn mẻ bát thiên hạ
ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng
ăn một mâm nằm một chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:00:02