请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại sứ quán
释义
đại sứ quán
大使馆 <一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构。>
đại sứ quán nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Trung Quốc.
越南社会主义共和国驻中国大使馆。
随便看
tước giảm
tước hiệu
tước khí giới
tước lộc
tước mạch
tước sĩ
tước vũ khí
tước vị
tước vị bổng lộc
tước vị cao
tước đoạt
tưới
tưới ngập
tưới nhuần
tưới nước
tưới nước vụ đông
tưới phù sa
tưới ruộng bằng nước giếng
tưới ruộng mùa đông
tưới rãnh
tưới rượu
tưới rượu xuống đất
tưới tiêu
tưới tiêu nước
tưới tràn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 23:15:14