请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại sứ quán
释义
đại sứ quán
大使馆 <一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构。>
đại sứ quán nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam tại Trung Quốc.
越南社会主义共和国驻中国大使馆。
随便看
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
tổng hoà
tổng hành dinh
tổng hậu phương
tổng hợp lại
tổng kết
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lãnh sự
tổng lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 8:24:27