请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại thế giới
释义
đại thế giới
大千世界 <原为佛教用语, 世界的千倍叫小千世界, 小千世界的千倍叫中千世界, 中千世界的千倍叫大千世界。指广阔无边的世界。>
随便看
vị quan
vị sao
vị sư tiếp khách
vịt
vịt bầu
vịt Bắc kinh
vịt con
vịt dầu
vịt giời
vị tha
vị tha chủ nghĩa
vịt hoang
vị thuốc
vị thuốc đông y
vị thành niên
vịt khô
vịt lạp
vịt muối
vịt mái
vịt nhà
vịt nhồi
vịt nuôi
vị toan
vị toại
vị toại phạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:46:38