请输入您要查询的越南语单词:
单词
xói mòn
释义
xói mòn
剥蚀 <侵蚀。>
冲刷 <水流冲击, 使土石流失或剥蚀。>
风化 <由于长期的风吹日晒、雨水冲刷、生物的破坏等作用, 地壳表面和组成地壳的各种岩石受到破坏或发生变化。>
流失 <指自然界的矿石、土壤自已散失或被水、风力带走, 也指河水等白白地流掉。>
đất cát bị xói mòn.
水土流失。
随便看
kiểm tra chính trị
kiểm tra chất lượng kim loại
kiểm tra kỹ càng
kiểm tra lại
kiểm tra người
kiểm tra phòng
kiểm tra so sánh
kiểm tra số lượng
kiểm tra sổ sách
kiểm tra thí điểm
kiểm tra thực hư
kiểm tra toàn bộ
kiểm tra triệu chứng bệnh tật
kiểm tra truy cứu
kiểm tra trạm gác
kiểm tra tài sản
kiểm tra viên
kiểm tra và cấm
kiểm tra vốn
kiểm tra xem xét
kiểm tra đánh giá
kiểm tra đối chiếu
kiểm từng cái một
kiểm xét
kiểm điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:17:45