请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chuồn
释义
cá chuồn
飞鱼 <鱼, 身体长筒形, 胸鳍特别发达, 像翅膀, 能跃出水面在空中滑翔。产于温带和亚热带海中, 中国黄海、东海和南海都有。>
随便看
thẳng tiến không lùi
thẳng tính
thẳng tắp
thẳng tới mây xanh
thẳng tới trời cao
thẳng vào
thẳng vào mặt
thẳng óng
thẳng đuột
thẳng đờ
thẳng đứng
thẵm
thặng
thặng chi
thặng dư
thặng số
thẹn
thẹn mướt mồ hôi
thẹn mặt
thẹn quá hoá giận
thẹn thuồng
thẹn thò
thẹn thùng
thẹn thùng ray rức
thẹn thẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:43