请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chuồn
释义
cá chuồn
飞鱼 <鱼, 身体长筒形, 胸鳍特别发达, 像翅膀, 能跃出水面在空中滑翔。产于温带和亚热带海中, 中国黄海、东海和南海都有。>
随便看
tổn phí bồi thường
tổn thương do giá rét
tổn thương nguyên khí
tổn thất
tổn thất trong vận chuyển
tổn thất vô hình
tổn thọ
tổn tài
tổn ích
tổ phụ
tổ rớt trứng chẳng còn
tổ sâu
tổ sư
tổ sư văn học
tổ thu mua
tổ tiên xa
tổ truyền
tổ trưởng
tổ tôn
tổ tượng
tổ viên
tổ vỡ trứng nát
Tổ Xung Chi
tổ yến
tổ đỉa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 4:37:08