请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chuồn
释义
cá chuồn
飞鱼 <鱼, 身体长筒形, 胸鳍特别发达, 像翅膀, 能跃出水面在空中滑翔。产于温带和亚热带海中, 中国黄海、东海和南海都有。>
随便看
cài bẫy
cài phần mềm
cài răng chó
cài răng lược
cài đặt
cà kheo
cà khía
cà khẳng
cà khịa
cà khổ
cà kê
cà kê dê ngỗng
cà là gỉ
cà lăm
cà lăm cà cặp
cà lăm cà lắp
cà lăm cà lặp
cà lơ
cà lơ phất phơ
Cà Mau
càm ràm
cà mèn
càn
cà na
càn dở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:31:16