请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá chuồn
释义
cá chuồn
飞鱼 <鱼, 身体长筒形, 胸鳍特别发达, 像翅膀, 能跃出水面在空中滑翔。产于温带和亚热带海中, 中国黄海、东海和南海都有。>
随便看
đánh lạc
đánh lại
đánh lấy
đánh lộn
đánh lộn sòng
đánh lừa
đánh lừa dư luận
đánh lửa
đánh máy
đánh máy chữ
đánh máy và in rô-nê-ô
đánh móoc
đánh môi
đánh mạnh
đánh mạt chược
đánh mất
đánh mốt
đánh một giấc
đánh nam dẹp bắc
đánh ngã
đánh người
đánh người thất thế
đánh nhanh thủ chắc
đánh nhau
trắng ngần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:45:10